Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đi lại" (1)
đi lại
Tiếng Anh
Động từcommute/move
Tôi đi lại bằng xe buýt.
I commute by bus.
Từ liên quan "đi lại" (1)
quyền đi lại
Tiếng Anh
Danh từright of passage
Đảm bảo quyền đi lại qua eo biển Hormuz.
Ensure the right of passage through the Strait of Hormuz.
Cụm từ "đi lại" (6)
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
Cars must drive on the right
Tôi nhận tiền phụ cấp đi lại.
I get a commuting allowance.
Nơi này đi lại rất bất tiện.
This place is very inconvenient to access.
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
The bus is the main means of transportation.
Tôi đi lại bằng xe buýt.
I commute by bus.
Đảm bảo quyền đi lại qua eo biển Hormuz.
Ensure the right of passage through the Strait of Hormuz.
